Scottish League Two21:00 ngày 12/04/2025

Stirling Albion
3 - 1

Stranraer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling AlbionChỉ sốStranraer
4Chỉ số 219
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2370
25Chỉ số 2447
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Stirling Albion
Sơ đồ 3-5-2121224125820301529
Đội hình xuất phát

D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Constable#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.McGeachie#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
L.Grant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Knox#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.McNab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Carse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
R. Waugh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Crane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J. Graham#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Shanley#19

R.Shanley#9
R.Shanley#16

R.Shanley#28
R.Shanley#7

R.Shanley#6
R.Shanley#14
R.Shanley#27
R.Shanley#18
Stranraer
Sơ đồ 4-4-2122651961411102518
Đội hình xuất phát
S. Kane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Robertson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Reid#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Ross#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Ecrepont#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Docherty#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Hawkshaw#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Russell#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E. Dunlop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Edgar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M. Guthrie#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Guthrie#13

M. Guthrie#23

M. Guthrie#3
M. Guthrie#24
M. Guthrie#17
M. Guthrie#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 2
Stranraer
Stranraer1 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
Stranraer
Stranraer3 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion4 - 1
Stranraer
Stirling Albion1 - 0
Stranraer
Stranraer3 - 3
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Elgin City0 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 1
Edinburgh City
Stirling Albion1 - 2
Peterhead
Bonnyrigg Rose1 - 1
Stirling Albion
Spartans0 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
East Fife
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 1
Forfar Athletic FC
Stirling Albion3 - 1
Elgin City
Stirling Albion1 - 3
SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stranraer
Spartans2 - 1
Stranraer
Stranraer1 - 2
Clyde
Stranraer0 - 1
Forfar Athletic FC
East Fife0 - 3
Stranraer
Stranraer0 - 0
Peterhead
Stranraer1 - 2
Forfar Athletic FC
Edinburgh City0 - 1
Stranraer
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stranraer1 - 0
Elgin City
Clyde2 - 0
StranraerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Albion
#13#20#30#42#55#60#70
Stranraer
#11#21#30#40#56#60#70