Scottish League Two22:00 ngày 29/03/2025

Stirling Albion
2 - 1

Edinburgh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling AlbionChỉ sốEdinburgh City
83Chỉ số 23113
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 227
48Chỉ số 2498
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Stirling Albion
Sơ đồ 3-5-2122124222085301529
Đội hình xuất phát

D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McGeachie#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
S.Constable#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Grant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jack·Harkness#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R. Waugh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Carse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.McNab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Crane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J. Graham#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Shanley#14

R.Shanley#9
R.Shanley#16

R.Shanley#28
R.Shanley#12
R.Shanley#27
R.Shanley#18
R.Shanley#19
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-216523321111024725
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lewis McArthur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Grigor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Wells#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Malek Zaid#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Daramola#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Daramola#4
T.Daramola#19

T.Daramola#8

T.Daramola#20

T.Daramola#33
T.Daramola#15
T.Daramola#12

T.Daramola#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 2
Stirling Albion
Edinburgh City1 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion4 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
Edinburgh City
Stirling Albion5 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 2
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Bonnyrigg Rose1 - 1
Stirling Albion
Spartans0 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
East Fife
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 1
Forfar Athletic FC
Stirling Albion3 - 1
Elgin City
Stirling Albion1 - 3
Spartans
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 0
Bonnyrigg Rose
Peterhead3 - 2
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Peterhead2 - 0
Edinburgh City
Bonnyrigg Rose0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
Stranraer
Elgin City1 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City5 - 0
Spartans
Forfar Athletic FC0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
East Fife4 - 1
Edinburgh City
Clyde0 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
PeterheadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Albion
#12#21#30#42#55#60#70
Edinburgh City
#11#20#30#41#56#60#70