Scottish League Two21:00 ngày 19/04/2025

Forfar Athletic FC
0 - 2

Bonnyrigg Rose
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forfar Athletic FCChỉ sốBonnyrigg Rose
3Chỉ số 212
0Chỉ số 81
6Chỉ số 21
61Chỉ số 2455
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
68Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-4-212562418202612922
Đội hình xuất phát

M.McCallum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cammy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Hutchinson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lemon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. McAllister#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Slater#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ferguson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Denholm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Skelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Rodden#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rodden#8
B.Rodden#21
B.Rodden#16
B.Rodden#3

B.Rodden#23

B.Rodden#7
B.Rodden#11

B.Rodden#14
B.Rodden#19
Bonnyrigg Rose
Sơ đồ 4-1-3-21222318108616919
Đội hình xuất phát

P.Martin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mailer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Connolly#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Martyniuk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K.Sommerville#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Currie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Arnott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
S.Murphy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Aiken#16 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

K.McGachie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C. Ross#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C. Ross#25
C. Ross#11
C. Ross#4
C. Ross#15

C. Ross#20

C. Ross#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bonnyrigg Rose0 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC5 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 1
Forfar Athletic FC
Bonnyrigg Rose4 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 0
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 2
Bonnyrigg Rose
Forfar Athletic FC0 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose1 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Bonnyrigg RoseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Clyde1 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 0
East Fife
Forfar Athletic FC0 - 0
Peterhead
Stranraer0 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 2
Spartans
Elgin City0 - 1
Forfar Athletic FC
Stranraer1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Clyde
Spartans1 - 1
Forfar Athletic FC
Bonnyrigg Rose0 - 2
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 2
East Fife
Peterhead5 - 0
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 1
Elgin City
Clyde3 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose1 - 1
Stirling Albion
Bonnyrigg Rose0 - 1
Edinburgh City
Spartans3 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 2
Forfar Athletic FC
East Fife1 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose3 - 4
PeterheadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forfar Athletic FC
#10#20#30#40#56#60#70
Bonnyrigg Rose
#12#21#30#43#51#60#70