Scottish League Two22:00 ngày 22/03/2025

Stranraer
0 - 1

Forfar Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
StranraerChỉ sốForfar Athletic FC
1Chỉ số 30
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
84Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 229
51Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Stranraer
Sơ đồ 4-4-21252619231617142425
Đội hình xuất phát
S. Kane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Robertson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ross#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Reid#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ecrepont#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Grant#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Quigg#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.McKnight#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Hawkshaw#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D. Lang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Edgar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Edgar#13

R.Edgar#11

R.Edgar#3
R.Edgar#6
R.Edgar#10
R.Edgar#21
R.Edgar#18
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-4-21254326201418922
Đội hình xuất phát

M.McCallum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cammy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Morrison#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M. Sweenie-Rowe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ferguson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Slater#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.McLean#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R. McAllister#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Skelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Rodden#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rodden#11

B.Rodden#23

B.Rodden#10
B.Rodden#16
B.Rodden#21

B.Rodden#7
B.Rodden#24
B.Rodden#19

B.Rodden#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stranraer1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Stranraer
Forfar Athletic FC2 - 1
Stranraer
Forfar Athletic FC2 - 0
Stranraer
Stranraer0 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 2
Forfar Athletic FC
Stranraer0 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 1
Stranraer
Stranraer1 - 0
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stranraer
East Fife0 - 3
Stranraer
Stranraer0 - 0
Peterhead
Stranraer1 - 2
Forfar Athletic FC
Edinburgh City0 - 1
Stranraer
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stranraer1 - 0
Elgin City
Clyde2 - 0
Stranraer
Stranraer2 - 0
Spartans
Bonnyrigg Rose3 - 1
Stranraer
Forfar Athletic FC0 - 1
StranraerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 2
Spartans
Elgin City0 - 1
Forfar Athletic FC
Stranraer1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Clyde
Spartans1 - 1
Forfar Athletic FC
Bonnyrigg Rose0 - 2
Forfar Athletic FC
Stirling Albion3 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Edinburgh City
Peterhead2 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
StranraerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stranraer
#10#20#30#41#58#60#70
Forfar Athletic FC
#11#20#30#40#53#60#70