Iran Pro League21:30 ngày 07/11/2025

Foolad Khozestan
1 - 0

Paykan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Foolad KhozestanChỉ sốPaykan
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
3Chỉ số 25
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
69Chỉ số 2362
36Chỉ số 2454
2Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Foolad Khozestan
Sơ đồ 4-4-2817724262101789319
Đội hình xuất phát

H.Lak#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Keshavarzi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ghoreishi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kazemi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Razzaghpour#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Moridi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Sarabadani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Asadbeigi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Mahroughi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ansari#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Gustavo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Paykan
Sơ đồ 4-4-2127541211102328980
Đội hình xuất phát

A.Gohari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.A.Faramarzi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bagheri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Salami#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Teymouri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Amiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Jafari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Azarbad#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Emamali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sadeghi#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sadeghi#16

A.Sadeghi#8
A.Sadeghi#70
A.Sadeghi#44
A.Sadeghi#18
A.Sadeghi#22
A.Sadeghi#81
A.Sadeghi#98
A.Sadeghi#79
A.Sadeghi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paykan2 - 2
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan2 - 2
Paykan
Paykan0 - 0
Foolad Khozestan
Paykan0 - 2
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 1
Paykan
Paykan1 - 2
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 1
Paykan
Paykan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Paykan
Paykan1 - 2
Foolad KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Foolad Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 1
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Tractor S.C.
Gol Gohar FC0 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 1
Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Foolad Khozestan
Malavan1 - 1
Foolad KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Paykan2 - 2
Fajr Sepasi
Sepahan2 - 1
Paykan
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan2 - 0
Paykan
Paykan0 - 0
Chadormalu SC
Esteghlal Tehran2 - 2
Paykan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Paykan
Paykan1 - 1
Esteghlal Khozestan
Zob Ahan0 - 1
Paykan
Şanlıurfaspor0 - 0
PaykanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Foolad Khozestan
#11#20#30#42#53#60#70
Paykan
#10#20#30#41#55#60#70