Iran Pro League22:30 ngày 24/10/2025

Foolad Khozestan
0 - 1

Shams Azar Qazvin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Foolad KhozestanChỉ sốShams Azar Qazvin
10Chỉ số 222
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 31
0Chỉ số 211
58Chỉ số 2417
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2343
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Foolad Khozestan
Sơ đồ 4-4-28162491038172019
Đội hình xuất phát

H.Lak#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nemati#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
seyed mohammad ghoreishi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mahrooghi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Moridi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ansari#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Asadbeigi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
amir sarabadani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Mazrae#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Blanco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Blanco#14
G.Blanco#30
G.Blanco#23
G.Blanco#29
G.Blanco#68
G.Blanco#26
G.Blanco#77
G.Blanco#83
G.Blanco#18
G.Blanco#5

G.Blanco#70
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-2123377666111017948
Đội hình xuất phát
A.Jafarpour#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mohammad mehdi nejad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hooman rabizadeh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
moamelehgari#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mohebi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j azadeh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Shojaeian#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Amirmohammad Mohkamkar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mamizadeh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Fadakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
milad sorgi#48 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
milad sorgi#99
milad sorgi#80
milad sorgi#27
milad sorgi#88
milad sorgi#12
milad sorgi#16

milad sorgi#71
milad sorgi#7
milad sorgi#14
milad sorgi#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Foolad Khozestan1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 3
Foolad Khozestan
Shams Azar Qazvin1 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 1
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Foolad Khozestan
Zob Ahan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Tractor S.C.
Gol Gohar FC0 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 1
Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Foolad Khozestan
Malavan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan2 - 1
Esteghlal Khozestan
Chadormalu SC1 - 1
Foolad KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Esteghlal Tehran
Mes Rafsanjan0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Paykan
Shams Azar Qazvin4 - 4
Chadormalu SC
Esteghlal Khozestan1 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Gol Gohar FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Foolad Khozestan
#10#20#30#42#57#60#70
Shams Azar Qazvin
#11#20#30#41#50#60#70
Sepahan