Norwegian 2.Divisjon19:30 ngày 13/07/2025

Flekkeroy IL
1 - 2

Sotra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flekkeroy ILChỉ sốSotra
1Chỉ số 219
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
2Chỉ số 221
2Chỉ số 32
64Chỉ số 2469
100Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Flekkeroy IL
30711610483131712
Đội hình xuất phát

n.brandal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander richardsen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias nahiry#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

William johnsen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian haaland#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gravdahl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gamachis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
henrik byklum#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.skeie#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ola ronningen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ostraat#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Ostraat#9
S.Ostraat#2
S.Ostraat#22
S.Ostraat#21

S.Ostraat#25

S.Ostraat#23
S.Ostraat#1
S.Ostraat#5
Sotra
1202241819391187
Đội hình xuất phát
m.grasmo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Torum#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.ree#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.erlend larsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.J.Koko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kilen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joar hoviskeland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
heltne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.foldnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.falck#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.falck#15
f.falck#13
f.falck#26
f.falck#21
f.falck#25
f.falck#5
f.falck#17
f.falck#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sotra6 - 1
Flekkeroy IL
Sotra0 - 1
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL0 - 3
Sotra
Flekkeroy IL3 - 2
Sotra
Sotra2 - 0
Flekkeroy IL
Sotra0 - 0
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL0 - 0
Sotra
Flekkeroy IL2 - 0
SotraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flekkeroy IL
Notodden FK1 - 0
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL2 - 2
Vard Haugesund
Pors Grenland0 - 0
Flekkeroy IL
Sandnes Ulf3 - 0
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL3 - 1
Lysekloster
Brattvag3 - 3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL3 - 0
Treaff
Brann 24 - 3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL1 - 1
Jerv
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sotra
Sotra1 - 2
Sandnes Ulf
Treaff1 - 2
Sotra
Sotra2 - 1
Brattvag
Brann 20 - 2
Sotra
Sotra2 - 1
Jerv
Pors Grenland0 - 2
Sotra
Sotra2 - 2
Sandvikens
Sotra4 - 0
Eik-Tonsberg
FK Arendal1 - 1
Sotra
Sotra1 - 3
Notodden FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flekkeroy IL
#11#21#30#42#52#60#70
Sotra
#12#21#30#42#53#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker