Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 06/04/2025

Sotra
6 - 1

Flekkeroy IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
SotraChỉ sốFlekkeroy IL
1Chỉ số 34
10Chỉ số 213
2Chỉ số 80
10Chỉ số 23
63Chỉ số 2537
57Chỉ số 2437
52Chỉ số 2350
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sotra
3102422091911816
Đội hình xuất phát
a.johansen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kilen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.erlend larsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ree#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Torum#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joar hoviskeland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hjorteseth#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
heltne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.foldnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.grasmo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wik#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Wik#22
S.Wik#5
S.Wik#7
S.Wik#18
S.Wik#12
S.Wik#17
S.Wik#13
Flekkeroy IL
29301821611716223
Đội hình xuất phát
henrik byklum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.brandal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ostraat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.eftevaag#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gamachis#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

William johnsen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rannestad axel kloster#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias nahiry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander richardsen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ringsbu sakarias#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gravdahl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Gravdahl#13
J.Gravdahl#10
J.Gravdahl#27
J.Gravdahl#9
J.Gravdahl#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sotra0 - 1
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL0 - 3
Sotra
Flekkeroy IL3 - 2
Sotra
Sotra2 - 0
Flekkeroy IL
Sotra0 - 0
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL0 - 0
Sotra
Flekkeroy IL2 - 0
SotraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sotra
Lysekloster0 - 0
Sotra
Sotra2 - 0
Bjarg
Sotra3 - 1
Brann 2
Sotra2 - 2
Sandvikens
Fana2 - 4
Sotra
Sotra4 - 1
Loddefjord
Lysekloster0 - 1
Sotra
Sotra1 - 1
Hodd
Orn-Horten0 - 1
Sotra
Sotra3 - 0
Kvik HaldenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flekkeroy IL
Flekkeroy IL1 - 1
FK Arendal
Sandnes Ulf4 - 0
Flekkeroy IL
Pors Grenland0 - 1
Flekkeroy IL
Jerv2 - 2
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL2 - 5
FK Arendal
Start Kristiansand5 - 1
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL3 - 2
Mandalskameratene
Orn-Horten0 - 1
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL1 - 0
FK Arendal
Lysekloster0 - 2
Flekkeroy ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sotra
#16#21#30#41#510#60#70
Flekkeroy IL
#11#20#30#43#53#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Notodden FK
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag