Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 27/04/2025

Sotra
1 - 3

Notodden FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
SotraChỉ sốNotodden FK
0Chỉ số 34
105Chỉ số 2399
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
49Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Sotra
2458111991017126
Đội hình xuất phát
h.erlend larsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin ole skar davoy#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.foldnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
heltne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hjorteseth#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joar hoviskeland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kilen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.J.Koko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.grasmo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ree#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wik#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Wik#15
S.Wik#7
S.Wik#22
S.Wik#18
S.Wik#12
S.Wik#14
S.Wik#13
S.Wik#23
Notodden FK
311016618824209
Đội hình xuất phát
ullenes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
midtlyng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keerat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartveit#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leo·Kyvik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jorgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.A.S.Jacobsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jone hammerli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
balder bjerkan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sissoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Sissoko#31
D.Sissoko#19
D.Sissoko#24
D.Sissoko#7

D.Sissoko#21
D.Sissoko#17
D.Sissoko#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notodden FK0 - 0
Sotra
Sotra2 - 1
Notodden FK
Sotra2 - 2
Notodden FK
Notodden FK2 - 2
Sotra
Notodden FK3 - 0
Sotra
Sotra0 - 0
Notodden FK
Sotra3 - 0
Notodden FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sotra
Sotra0 - 2
Asane Fotball
Vard Haugesund0 - 2
Sotra
Djerv 19191 - 1
Sotra
Sotra6 - 1
Flekkeroy IL
Lysekloster0 - 0
Sotra
Sotra2 - 0
Bjarg
Sotra3 - 1
Brann 2
Sotra2 - 2
Sandvikens
Fana2 - 4
Sotra
Sotra4 - 1
LoddefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notodden FK
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Notodden FK0 - 3
Stabaek
Eik-Tonsberg1 - 1
Notodden FK
Notodden FK2 - 1
Vard Haugesund
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Notodden FK
Fram Larvik0 - 2
Notodden FK
Mjondalen IF2 - 1
Notodden FK
Notodden FK1 - 3
Follo
Notodden FK2 - 1
Stromsgodset B
Eik-Tonsberg0 - 0
Notodden FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sotra
#11#21#30#40#512#60#70
Notodden FK
#13#21#30#44#54#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sandnes Ulf
Jerv
Treaff
Brattvag
Pors Grenland