Armenian Premier League20:00 ngày 12/09/2025

Gandzasar Kapan
1 - 0

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gandzasar KapanChỉ sốFK Van Charentsavan
0Chỉ số 40
10Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 26
55Chỉ số 2440
80Chỉ số 2377
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Gandzasar Kapan
311020171551497114
Đội hình xuất phát
nikita lobusov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Petrosyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.obonde#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Luke Merrill#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mensah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunto kanda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chibuike ofoeke emmanuel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.avetisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Avetisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Alaverdyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Voskanyan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Voskanyan#80

T.Voskanyan#6

T.Voskanyan#1

T.Voskanyan#22
T.Voskanyan#2

T.Voskanyan#0
T.Voskanyan#29

T.Voskanyan#77
T.Voskanyan#37
T.Voskanyan#8
T.Voskanyan#13
T.Voskanyan#33
FK Van Charentsavan
45825201436889135
Đội hình xuất phát

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petros Afajanyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Buhal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cedric#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriki#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferreira#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Granado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kirakosyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Mkoyan#19
H.Mkoyan#33

H.Mkoyan#69
H.Mkoyan#11
H.Mkoyan#4
H.Mkoyan#18

H.Mkoyan#23

H.Mkoyan#70

H.Mkoyan#1
H.Mkoyan#10
H.Mkoyan#59
H.Mkoyan#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan6 - 1
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 1
Shirak
BKMA0 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah4 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu1 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 2
BKMA
Gandzasar Kapan1 - 0
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van Charentsavan
Alashkert Yerevan1 - 0
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC5 - 2
FK Van Charentsavan
Urartu0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
FC Pyunik
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gandzasar Kapan
#11#21#30#43#55#60#70
FK Van Charentsavan
#10#20#30#43#56#60#70