Armenian Premier League22:00 ngày 24/09/2025

FC Noah
2 - 1

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốFK Van Charentsavan
5Chỉ số 214
2Chỉ số 31
7Chỉ số 23
1Chỉ số 81
56Chỉ số 2544
86Chỉ số 2373
55Chỉ số 2425
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
33227997714111737416
Đội hình xuất phát

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mulahusejnović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Harutyunyan#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grgić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.O.Omar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Thorarinsson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Fayulu#44

T.Fayulu#18

T.Fayulu#33

T.Fayulu#39
T.Fayulu#92

T.Fayulu#24

T.Fayulu#23

T.Fayulu#88
T.Fayulu#0

T.Fayulu#10

T.Fayulu#22

T.Fayulu#6
FK Van Charentsavan
13451198831469245
Đội hình xuất phát

D.Kirakosyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sidamonidze#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
cafe lucas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferreira#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriki#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dedechko#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Danielyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Van Charentsavan2 - 2
FC Noah
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
FC Noah5 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 1
FC Noah
FK Van Charentsavan0 - 1
FC Noah
FC Noah3 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
FK Van Charentsavan
FC Noah1 - 0
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
Ararat-Armenia FC2 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 1
FC Pyunik
Alashkert Yerevan2 - 0
FC Noah
FC Noah3 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
FC Noah
FC Noah4 - 1
Gandzasar Kapan
FC Noah0 - 0
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC1 - 1
FC Noah
FC Noah4 - 0
Shirak
Ferencvarosi TC4 - 3
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC5 - 2
FK Van Charentsavan
Urartu0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
FC Pyunik
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van CharentsavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#12#21#30#42#57#60#70
FK Van Charentsavan
#11#20#30#41#53#60#70