Armenian Premier League18:00 ngày 09/11/2025

FK Van Charentsavan
2 - 1

Gandzasar Kapan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Van CharentsavanChỉ sốGandzasar Kapan
2Chỉ số 31
92Chỉ số 2386
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 226
50Chỉ số 2443
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 5-3-21254358861413117
Đội hình xuất phát

G.Manukyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Sidamonidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
ferreira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

James#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Granado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
eriki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kirakosyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
cafe lucas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jota#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
jota#9
jota#33
jota#38

jota#45

jota#2

jota#69
jota#24
jota#59
jota#10

jota#70

jota#23
jota#18
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 4-2-3-1120456336618961710
Đội hình xuất phát

G.Matevosyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.obonde#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Voskanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
shunto kanda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Minasyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
V.Hayrapetyan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kofi duffour#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Grisha paronyan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Avetisyan#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luke Merrill#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Petrosyan#0
G.Petrosyan#13

G.Petrosyan#22
G.Petrosyan#2

G.Petrosyan#7
G.Petrosyan#31
G.Petrosyan#29

G.Petrosyan#77
G.Petrosyan#9
G.Petrosyan#28

G.Petrosyan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gandzasar Kapan1 - 0
FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan6 - 1
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
Shirak2 - 3
FK Van Charentsavan
Urartu4 - 0
FK Van Charentsavan
Alashkert Yerevan1 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Alashkert Yerevan
FC Noah2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 0
Alashkert Yerevan
FC Pyunik3 - 0
Gandzasar Kapan
FC Pyunik2 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 1
FC Pyunik
Alashkert Yerevan2 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 1
Alashkert Yerevan
Gandzasar Kapan1 - 0
FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan1 - 1
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Van Charentsavan
#12#20#31#42#52#60#70
Gandzasar Kapan
#11#21#30#41#53#60#70
Ararat Yerevan