Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 20/07/2026

FK Čukarički
0 - 1

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốFK IMT Belgrad
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
122Chỉ số 23103
59Chỉ số 2447
3Chỉ số 35
7Chỉ số 222
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-111573233145710869
Đội hình xuất phát

D.Nikolić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lazar Stojanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.maiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Šehović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

l.mijovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Miladinovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Radosavljevic#86 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Đorđević#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Đorđević#33
L.Đorđević#27
L.Đorđević#6

L.Đorđević#81

L.Đorđević#4
L.Đorđević#87
L.Đorđević#91

L.Đorđević#11

L.Đorđević#20

L.Đorđević#77
L.Đorđević#16
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-4-212756531022187899
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Radocaj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sissako#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Šapić#65 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Martos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Žagar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

vasilije novicic#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Tiendrébéogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

n.glisic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Luković#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Keita#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Keita#4
C.Keita#23

C.Keita#11

C.Keita#45
C.Keita#19
C.Keita#12

C.Keita#6

C.Keita#94
C.Keita#17
C.Keita#20
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
NK Publikum Celje1 - 1
FK Čukarički
Rudes3 - 4
FK Čukarički
NK Olimpija Ljubljana0 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 2
Arges
FK Zeleznicar Pancevo0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 2
Crvena Zvezda
Novi Pazar2 - 2
FK Čukarički
OFK Beograd0 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
Akhmat Grozny
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 0
Maccabi Tel Aviv
FK IMT Belgrad0 - 1
Mladost Lucani
Borac Banja Luka1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
FK Spartak Subotica0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
FK Javor Ivanjica0 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 0
Radnicki NisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#10#20#30#43#52#60#70
FK IMT Belgrad
#11#21#30#45#54#60#70