Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 28/11/2025

FK Čukarički
1 - 1

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốFK IMT Belgrad
1Chỉ số 28
1Chỉ số 213
39Chỉ số 2561
43Chỉ số 2485
1Chỉ số 40
98Chỉ số 23114
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-11273426685722909
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tošić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mijailović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Tufegdžić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Matijasevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tedić#20

S.Tedić#29

S.Tedić#3

S.Tedić#14

S.Tedić#50

S.Tedić#17

S.Tedić#1

S.Tedić#88

S.Tedić#11

S.Tedić#77

S.Tedić#27
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-11245414245278259419
Đội hình xuất phát
kadir gicic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Casas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.lukovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sissako#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Radocaj#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Kiankaulua#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Oriyomi Ahmed Lebi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Oriyomi Ahmed Lebi#18
Oriyomi Ahmed Lebi#29

Oriyomi Ahmed Lebi#90

Oriyomi Ahmed Lebi#66

Oriyomi Ahmed Lebi#7

Oriyomi Ahmed Lebi#9

Oriyomi Ahmed Lebi#50

Oriyomi Ahmed Lebi#99
Oriyomi Ahmed Lebi#80
Oriyomi Ahmed Lebi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad1 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Napredak Krusevac1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 1
Partizan Belgrade
Borac Cacak2 - 2
FK Čukarički
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
FK Čukarički1 - 0
FK Javor Ivanjica
Mladost Lucani1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 2
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 3
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Mladost Lucani
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK IMT Belgrad
Radnik Surdulica0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
Crvena Zvezda6 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica2 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 0
Radnicki Nis
FK Javor Ivanjica2 - 0
FK IMT BelgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#11#21#31#40#51#60#70
FK IMT Belgrad
#11#20#30#41#58#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac