Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 17/05/2026

FK Čukarički
0 - 0

Partizan Belgrade
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốPartizan Belgrade
3Chỉ số 227
27Chỉ số 2573
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
57Chỉ số 23118
4Chỉ số 32
1Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
21Chỉ số 2466
2Chỉ số 3714
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-18117731316772686192122
Đội hình xuất phát

Vladan carapic#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nikčević#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.maiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Anđelić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Jovančić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Milan djokovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Radosavljevic#86 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Đorđević#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Grujić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Matijasevic#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F.Matijasevic#66
F.Matijasevic#91
F.Matijasevic#55

F.Matijasevic#20

F.Matijasevic#80

F.Matijasevic#8

F.Matijasevic#50

F.Matijasevic#29

F.Matijasevic#28
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-2-3-11244440561419361191
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vukasin djurdjevic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Milic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Simić#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mateja Milovanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Dragojević#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Zdjelar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Seck#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

ugresic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Polter#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Polter#31

S.Polter#32

S.Polter#2

S.Polter#30
S.Polter#33

S.Polter#10

S.Polter#70
S.Polter#79

S.Polter#9

S.Polter#99

S.Polter#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizan Belgrade0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 1
Partizan Belgrade
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
FK Čukarički3 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 0
Partizan Belgrade
FK Čukarički1 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Vojvodina Novi Sad1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 2
Crvena Zvezda
Novi Pazar2 - 2
FK Čukarički
OFK Beograd0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnik Surdulica
FK Čukarički0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 1
FK Čukarički
FK Javor Ivanjica1 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
OFK Beograd
Partizan Belgrade2 - 1
Novi Pazar
Crvena Zvezda3 - 0
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
FK Čukarički
Mladost Lucani1 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#10#20#30#44#53#60#70
Partizan Belgrade
#10#20#30#42#52#60#70
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad
FK Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac