Serbian Mozzart Bet Superliga21:30 ngày 26/04/2026

Novi Pazar
2 - 2

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
Novi PazarChỉ sốFK Čukarički
49Chỉ số 2447
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
5Chỉ số 28
115Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 227
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-1120415330141629109
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Veljko·Mirosavic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hadzimujovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Bačkulja#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sadi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Alic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Togbe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Manev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Camaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Kotzebue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Kotzebue#13

V.Kotzebue#21

V.Kotzebue#7

V.Kotzebue#12

V.Kotzebue#11
V.Kotzebue#27
V.Kotzebue#19
V.Kotzebue#26

V.Kotzebue#5

V.Kotzebue#28

V.Kotzebue#31
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-181731326291452033909
Đội hình xuất phát

Vladan carapic#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.maiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Lazar Stojanović#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Cisse#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Abramusic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Tedić#55
S.Tedić#86
S.Tedić#66

S.Tedić#19

S.Tedić#28
S.Tedić#91

S.Tedić#80

S.Tedić#8

S.Tedić#18

S.Tedić#17

S.Tedić#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Novi Pazar1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 0
Novi Pazar
FK Čukarički2 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Radnik Surdulica2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 5
OFK Beograd
Novi Pazar2 - 3
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo2 - 0
Novi Pazar
FK Javor Ivanjica0 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
FK Čukarički
Mladost Lucani0 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar0 - 2
Crvena Zvezda
Novi Pazar2 - 0
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
OFK Beograd0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnik Surdulica
FK Čukarički0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 1
FK Čukarički
FK Javor Ivanjica1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 1
Mladost Lucani
Backa Topola1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 3
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Novi Pazar
#12#21#30#41#55#60#70
FK Čukarički
#12#21#30#43#58#60#70
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad
FK Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac