Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 05/05/2026

FK Čukarički
1 - 2

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốCrvena Zvezda
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 2111
1Chỉ số 25
0Chỉ số 81
5Chỉ số 2215
1Chỉ số 32
1Chỉ số 40
24Chỉ số 2438
69Chỉ số 2384
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-181731326314331922909
Đội hình xuất phát

Vladan carapic#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.maiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stojanovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Abramusic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Đorđević#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Matijasevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Tedić#80
S.Tedić#16
S.Tedić#55
S.Tedić#25
S.Tedić#91
S.Tedić#66
S.Tedić#86

S.Tedić#18

S.Tedić#77

S.Tedić#20

S.Tedić#15
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-4-212454523352120374217
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

stefan gudelj#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tiknizyan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

douglas owusu#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Elsnik#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Handel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Enem#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.D.D.Silva#71
B.D.D.Silva#91
B.D.D.Silva#55

B.D.D.Silva#13

B.D.D.Silva#25

B.D.D.Silva#18

B.D.D.Silva#77

B.D.D.Silva#10

B.D.D.Silva#22

B.D.D.Silva#33

B.D.D.Silva#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
FK Čukarički
Crvena Zvezda5 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 1
FK Čukarički
Crvena Zvezda3 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 1
FK Čukarički
Crvena Zvezda4 - 0
FK Čukarički
Crvena Zvezda3 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Novi Pazar2 - 2
FK Čukarički
OFK Beograd0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnik Surdulica
FK Čukarički0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 1
FK Čukarički
FK Javor Ivanjica1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 1
Mladost Lucani
Backa Topola1 - 1
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Jedinstvo UB1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo2 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 1
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda3 - 2
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 0
FK Napredak Krusevac
Novi Pazar0 - 2
Crvena ZvezdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#11#21#31#41#51#60#70
Crvena Zvezda
#12#22#30#42#55#60#70