Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 08/05/2026

Vojvodina Novi Sad
1 - 0

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốFK Čukarički
57Chỉ số 2433
110Chỉ số 2381
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
1Chỉ số 25
0Chỉ số 36
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 222
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-111665238347720219
Đội hình xuất phát

M.Gocmanac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Butean#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanjga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Savićević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Medojević#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

milan kolarevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vukanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Vukanović#27

A.Vukanović#18

A.Vukanović#26

A.Vukanović#55
A.Vukanović#25

A.Vukanović#12

A.Vukanović#4

A.Vukanović#36

A.Vukanović#13

A.Vukanović#11

A.Vukanović#7
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-12873426314331922909
Đội hình xuất phát

V.Stojković#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stojanovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Abramusic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Đorđević#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Matijasevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Tedić#66
S.Tedić#91
S.Tedić#25
S.Tedić#55
S.Tedić#16
S.Tedić#21

S.Tedić#15

S.Tedić#77

S.Tedić#80

S.Tedić#17
S.Tedić#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički2 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 1
FK Čukarički
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK Čukarički
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Radnik Surdulica1 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Graficar Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda4 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad0 - 0
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 1
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički1 - 2
Crvena Zvezda
Novi Pazar2 - 2
FK Čukarički
OFK Beograd0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnik Surdulica
FK Čukarički0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 1
FK Čukarički
FK Javor Ivanjica1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 1
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#11#21#30#40#51#60#70
FK Čukarički
#10#20#30#46#55#60#70
Backa Topola