Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 28/07/2025

FK IMT Belgrad
1 - 3

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốFK Čukarički
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
104Chỉ số 23107
84Chỉ số 2449
20Chỉ số 226
5Chỉ số 214
0Chỉ số 81
2Chỉ số 34
6Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-2-3-190164157822456109
Đội hình xuất phát

bojan brac#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stefan bastaja#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

sinisa popovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

vasilije novicic#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Arsic#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
tomislav todorovic#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
dusan zagar#10 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jovic#11
M.Jovic#12

M.Jovic#14

M.Jovic#50
M.Jovic#3

M.Jovic#23

M.Jovic#24

M.Jovic#29

M.Jovic#40

M.Jovic#5

M.Jovic#80
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-11274293145908679
Đội hình xuất phát

N.Mirković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cvetković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lazar Stojanović#29 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stojanovic#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

U.Miladinovic#90 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Radosavljevic#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Tufegdžić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tedić#87

S.Tedić#50

S.Tedić#17
S.Tedić#8
S.Tedić#22
S.Tedić#13

S.Tedić#12

S.Tedić#77
S.Tedić#26

S.Tedić#20

S.Tedić#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
FK Javor Ivanjica
Decic Tuzi1 - 3
FK IMT Belgrad
Backa Topola0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
FK Napredak Krusevac
Jedinstvo UB0 - 3
FK IMT Belgrad
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Zeleznicar PancevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički1 - 0
FK Napredak Krusevac
Rijeka0 - 2
FK Čukarički
NK Domžale2 - 3
FK Čukarički
NK Publikum Celje1 - 2
FK Čukarički
FC Koper0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Tekstilac0 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#11#21#30#42#56#60#70
FK Čukarički
#13#23#30#44#50#60#70
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar
OFK Beograd
Radnicki Nis