Czech Chance Liga21:00 ngày 08/11/2025

FC Hradec Králové
4 - 0

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ số1.FC Slovácko
69Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
69Chỉ số 2448
1Chỉ số 32
6Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
13Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-31225434281611861058
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Elbel#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sojka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Pilař#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.v.Buren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vlkanova#38

A.Vlkanova#20

A.Vlkanova#7

A.Vlkanova#19

A.Vlkanova#17

A.Vlkanova#2

A.Vlkanova#77
A.Vlkanova#23

A.Vlkanova#26

A.Vlkanova#14

A.Vlkanova#5
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-3-331254236282077915
Đội hình xuất phát

J.Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Reinberk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Svidersky#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Danicek#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Kim#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Marinelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Blahut#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Blahut#11

P.Blahut#10

P.Blahut#8

P.Blahut#14

P.Blahut#25

P.Blahut#29

P.Blahut#21

P.Blahut#27

P.Blahut#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 0
1.FC Slovácko
FC Hradec Králové1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko3 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
1.FC Slovácko
FC Hradec Králové2 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 0
FK Teplice
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň3 - 3
FC Hradec Králové
FK Třinec3 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 3
FC Slovan Liberec
FC Zlín1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 3
FC Slovan Liberec
MFK Karviná1 - 0
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Karviná
FK Horni Redice1 - 2
1.FC Slovácko
FK Pardubice1 - 1
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19051 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#14#21#30#41#59#60#70
1.FC Slovácko
#10#20#30#42#56#60#70
SK Slavia Praha