Serbian Mozzart Bet Superliga02:00 ngày 28/07/2025

FK Spartak Subotica
1 - 3

Vojvodina Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Spartak SuboticaChỉ sốVojvodina Novi Sad
3Chỉ số 34
0Chỉ số 81
5Chỉ số 219
5Chỉ số 228
34Chỉ số 2474
103Chỉ số 23104
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 4-2-3-1128151626262270209
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Danijel·Kolaric#16 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kayque#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Francis Nwokeabia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

U.Čejić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.B.Osei#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mulato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Mulato#27

J.Mulato#14

J.Mulato#12

J.Mulato#10

J.Mulato#5

J.Mulato#21

J.Mulato#44

J.Mulato#90
J.Mulato#7
J.Mulato#17

J.Mulato#3
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-11222295308182720728
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Shichenje#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Savićević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Sukacev#27 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
John#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

John#19

John#16
John#36

John#1

John#11

John#10
John#13

John#4
John#14

John#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica0 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica3 - 3
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica2 - 0
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
FK Spartak Subotica
Vojvodina Novi Sad2 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
OFK Beograd1 - 3
FK Spartak Subotica
Spartak Moscow4 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
Novi Pazar
FK Spartak Subotica2 - 2
FK Sloga Doboj
FK Spartak Subotica2 - 2
Radnik Surdulica
FK Spartak Subotica1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Spartak Subotica2 - 4
Tekstilac
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Radnicki Nis
Jedinstvo UB1 - 0
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Radnik Surdulica
Zenit St. Petersburg7 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Videoton FC Fehérvár
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Grazer AK1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Mladost Lucani
Partizan Belgrade3 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Crvena Zvezda1 - 1
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Spartak Subotica
#11#20#30#43#50#60#70
Vojvodina Novi Sad
#13#21#30#44#58#60#70
FK Čukarički
FK IMT Belgrad
Backa Topola
FK Javor Ivanjica
FK Napredak Krusevac