Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 22/07/2025

OFK Beograd
1 - 3

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK BeogradChỉ sốFK Spartak Subotica
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
53Chỉ số 2457
116Chỉ số 23103
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 217
3Chỉ số 28
0Chỉ số 81
6Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Beograd
Sơ đồ 4-2-3-11771533714811279412
Đội hình xuất phát

B.Popovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gobeljić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Djermanovic#15 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
dragan tegeltija#33 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nikola·Knezevic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Momcilovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Aleksa Cvetkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Mituljikic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pantović#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
bezerra diogo#94 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Šćepović#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Šćepović#25

S.Šćepović#13
S.Šćepović#4
S.Šćepović#16

S.Šćepović#10
S.Šćepović#23

S.Šćepović#21
S.Šćepović#88
S.Šćepović#26

S.Šćepović#80
S.Šćepović#9
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 3-4-3128151622252620970
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Danijel·Kolaric#16 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

U.Čejić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kayque#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bešić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.B.Osei#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Mulato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tomovic#3

S.Tomovic#10
S.Tomovic#17
S.Tomovic#7

S.Tomovic#90

S.Tomovic#44

S.Tomovic#4

S.Tomovic#12
S.Tomovic#6

S.Tomovic#14

S.Tomovic#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Spartak Subotica0 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 1
FK Spartak Subotica
OFK Beograd1 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
FK Spartak Subotica
OFK Beograd1 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
OFK Beograd
FK Spartak Subotica0 - 2
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Beograd
CSKA Moscow4 - 2
OFK Beograd
Dynamo Moscow4 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
FK Sutjeska Niksic
OFK Beograd2 - 3
Novi Pazar
Backa Topola3 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 0
Mladost Lucani
OFK Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda5 - 2
OFK Beograd
Partizan Belgrade2 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd3 - 0
Radnicki 1923 KragujevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
Spartak Moscow4 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
Novi Pazar
FK Spartak Subotica2 - 2
FK Sloga Doboj
FK Spartak Subotica2 - 2
Radnik Surdulica
FK Spartak Subotica1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Spartak Subotica2 - 4
Tekstilac
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Radnicki Nis
Jedinstvo UB1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Čukarički0 - 0
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Beograd
#11#21#30#42#53#60#70
FK Spartak Subotica
#13#21#30#43#58#60#70
FK IMT Belgrad
FK Javor Ivanjica
FK Napredak Krusevac