Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 21/07/2025

Vojvodina Novi Sad
2 - 0

Radnik Surdulica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốRadnik Surdulica
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
3Chỉ số 22
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
91Chỉ số 2395
65Chỉ số 2467
3Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-4-2122229530271882097
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Shichenje#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sukacev#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V.Savićević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vukanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

dele#17

dele#11

dele#23
dele#28

dele#1

dele#16

dele#10
dele#13

dele#4
dele#14

dele#24
Radnik Surdulica
Sơ đồ 4-4-299666143372448898
Đội hình xuất phát
S.Ranđelović#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gasic#66 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

David·Stojanovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
uros ilic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Uros·Blagojevic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
douglas owusu#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M. Stevanović#24 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Hajdarević#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.jovanovic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Bogdanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
luka puzovic#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
luka puzovic#91
luka puzovic#80
luka puzovic#10

luka puzovic#28

luka puzovic#37

luka puzovic#13

luka puzovic#26

luka puzovic#19

luka puzovic#49

luka puzovic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnik Surdulica0 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Radnik Surdulica
Vojvodina Novi Sad1 - 1
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 2
Vojvodina Novi Sad
Radnik Surdulica2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Radnik Surdulica
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 4
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Zenit St. Petersburg7 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Videoton FC Fehérvár
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Grazer AK1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Mladost Lucani
Partizan Belgrade3 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Crvena Zvezda1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Surdulica
FK IMT Belgrad0 - 2
Radnik Surdulica
FK Spartak Subotica2 - 2
Radnik Surdulica
Mladost Lucani1 - 1
Radnik Surdulica
Levski Sofia1 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 0
Borac Cacak
FK Vrsac1 - 2
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 0
FK Vozdovac Beograd
FK Graficar Beograd3 - 3
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica4 - 0
Macva Sabac
Mladost Novi Sad2 - 1
Radnik SurdulicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#12#21#31#42#53#60#70
Radnik Surdulica
#10#20#30#42#52#60#70
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo
OFK Beograd
FK Čukarički
Radnicki Nis
FK Javor Ivanjica
FK Napredak Krusevac