Lithuanian A Lyga23:00 ngày 11/07/2025

FK Riteriai
0 - 2

Siauliai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốSiauliai
52Chỉ số 2436
1Chỉ số 215
1Chỉ số 40
0Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
86Chỉ số 2370
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 5-4-13350619537810249
Đội hình xuất phát

A.Tuta#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

matas latvys#50 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
karamarko#6 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
rokas stanulevicius#19 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
V.Bulatovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sveistrys#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.civilka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jonas usavicius#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Meinardas#30

Meinardas#2
Meinardas#37
Meinardas#17
Meinardas#21
Meinardas#92
Meinardas#98
Meinardas#22
Meinardas#13

Meinardas#35
Meinardas#11
Meinardas#84
Siauliai
Sơ đồ 4-4-261212743231413179731
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danielius jarasius#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Zebrauskas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Jankauskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
gabrielius micevicius#31 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

gabrielius micevicius#7

gabrielius micevicius#8

gabrielius micevicius#10
gabrielius micevicius#30

gabrielius micevicius#29
gabrielius micevicius#50
gabrielius micevicius#16
gabrielius micevicius#99

gabrielius micevicius#6
gabrielius micevicius#51

gabrielius micevicius#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Riteriai1 - 0
Siauliai
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
Siauliai2 - 2
FK Riteriai
Siauliai2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Siauliai
Siauliai2 - 0
FK Riteriai
Siauliai1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Siauliai
FK Riteriai3 - 1
Siauliai
Siauliai3 - 2
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Riteriai1 - 5
Kauno Zalgiris
FK Riteriai0 - 2
DFK Dainava Alytus
Dziugas Telsiai2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 0
Siauliai
FK Riteriai1 - 2
Banga Gargzdai
Suduva4 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 4
Hegelmann
FK Panevezys3 - 0
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
FK Riteriai
Kauno Zalgiris3 - 1
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
Hegelmann5 - 2
Siauliai
Siauliai5 - 0
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
Suduva
FK Riteriai1 - 0
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Siauliai
Siauliai2 - 1
FK Panevezys
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Kauno Zalgiris3 - 0
Siauliai
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
DFK Dainava Alytus1 - 2
SiauliaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#10#20#31#42#52#60#70
Siauliai
#12#21#30#40#54#60#70