Lithuanian A Lyga23:30 ngày 14/06/2025

FK Riteriai
1 - 2

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốBanga Gargzdai
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 223
76Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
6Chỉ số 31
52Chỉ số 2344
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 3-4-1-237550191618104628911
Đội hình xuất phát
artiom sankin#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

matas latvys#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
rokas stanulevicius#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Stewart#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Mulahalilovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.civilka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Wawszczyk#46 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Sajčić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
andrius kaulinis#22
andrius kaulinis#21

andrius kaulinis#24

andrius kaulinis#8
andrius kaulinis#30

andrius kaulinis#2
andrius kaulinis#17
andrius kaulinis#39

andrius kaulinis#35

andrius kaulinis#4
andrius kaulinis#13
andrius kaulinis#92
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-3-355193485610991877
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Victory#5 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
p.srebalius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Venckus#57

Venckus#17

Venckus#9

Venckus#12

Venckus#15

Venckus#7
Venckus#21

Venckus#20

Venckus#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 3
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 2
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 0
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
FK Riteriai
Banga Gargzdai0 - 4
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
Suduva4 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 4
Hegelmann
FK Panevezys3 - 0
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
FK Riteriai
Kauno Zalgiris3 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
FK Riteriai
Banga Gargzdai1 - 3
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Hegelmann2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Banga Gargzdai1 - 1
FK Panevezys
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Suduva
Atomsfera Mazeikiai0 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 1
DFK Dainava Alytus
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas TelsiaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#11#20#30#44#57#60#70
Banga Gargzdai
#12#20#30#41#54#60#70