Lithuanian A Lyga20:00 ngày 18/05/2025

Siauliai
3 - 0

Banga Gargzdai
Lineup
Đội hình trận đấu
Siauliai
Sơ đồ 4-2-3-16121503214311181397
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
edgaras bierontas#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sadzoute#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zebrauskas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Micevicius#31 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Šešplaukis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kubilinskas#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djokic#17

M.Djokic#6

M.Djokic#10

M.Djokic#27
M.Djokic#51
M.Djokic#16
M.Djokic#99

M.Djokic#7
M.Djokic#36

M.Djokic#33
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-255133158177619977
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

e.jose#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

maksim andrejev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Emsis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Venckus#1
Venckus#21
Venckus#5

Venckus#20
Venckus#27
Venckus#18
Venckus#57

Venckus#12

Venckus#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
Siauliai3 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
Siauliai
Siauliai1 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
DFK Dainava Alytus1 - 2
Siauliai
Siauliai0 - 3
Hegelmann
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
Dziugas Telsiai0 - 1
Siauliai
Suduva1 - 1
Siauliai
Siauliai2 - 2
FK Riteriai
Siauliai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
Siauliai2 - 3
Kauno Zalgiris
Hegelmann1 - 0
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Suduva
Atomsfera Mazeikiai0 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 1
DFK Dainava Alytus
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
FK Panevezys1 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Lithuania U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai
#13#22#30#44#50#60#70
Banga Gargzdai
#10#20#30#42#50#60#70