Lithuanian A Lyga00:00 ngày 20/06/2025

FK Riteriai
1 - 0

Siauliai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốSiauliai
2Chỉ số 228
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
44Chỉ số 2367
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
53Chỉ số 2490
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 4-1-4-1371621950187108119
Đội hình xuất phát
artiom sankin#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Stewart#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stankevicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rokas stanulevicius#19 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

matas latvys#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mulahalilovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.civilka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Sveistrys#8 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Meinardas#24
Meinardas#21
Meinardas#92
Meinardas#1
Meinardas#22
Meinardas#13

Meinardas#35
Meinardas#84
Meinardas#17
Meinardas#30
Siauliai
Sơ đồ 4-2-3-11114261213410311397
Đội hình xuất phát

D.Šešplaukis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Zebrauskas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Sadzoute#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Komissarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Micevicius#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Djokic#30

M.Djokic#7

M.Djokic#8

M.Djokic#6

M.Djokic#27

M.Djokic#17
M.Djokic#51
M.Djokic#50
M.Djokic#16
M.Djokic#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
Siauliai2 - 2
FK Riteriai
Siauliai2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Siauliai
Siauliai2 - 0
FK Riteriai
Siauliai1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Siauliai
FK Riteriai3 - 1
Siauliai
Siauliai3 - 2
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 1
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Banga Gargzdai
Suduva4 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 4
Hegelmann
FK Panevezys3 - 0
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
FK Riteriai
Kauno Zalgiris3 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Siauliai
Siauliai2 - 1
FK Panevezys
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Kauno Zalgiris3 - 0
Siauliai
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
DFK Dainava Alytus1 - 2
Siauliai
Siauliai0 - 3
Hegelmann
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
Dziugas Telsiai0 - 1
Siauliai
Suduva1 - 1
SiauliaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#11#20#30#42#55#60#70
Siauliai
#10#20#30#41#56#60#70