Lithuanian A Lyga23:00 ngày 25/06/2025

Siauliai
2 - 2

Suduva
Thống kê
Thống kê trận đấu
SiauliaiChỉ sốSuduva
3Chỉ số 227
28Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 2111
2Chỉ số 210
1Chỉ số 80
63Chỉ số 2389
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Siauliai
Sơ đồ 4-3-2-1612134278147131117
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Danielius jarasius#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kubilinskas#8 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

K.Zebrauskas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

J.Petravicius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

D.Šešplaukis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

E.Jankauskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Jankauskas#99
E.Jankauskas#16
E.Jankauskas#50

E.Jankauskas#97
E.Jankauskas#51

E.Jankauskas#6

E.Jankauskas#10
E.Jankauskas#36

E.Jankauskas#2
E.Jankauskas#30
Suduva
Sơ đồ 3-4-2-13129158841465947028
Đội hình xuất phát

I.Plukas#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Beneta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Živanović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

stankevicius#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
henry uzochukwu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
frankline tangiri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kota sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

z.baltrunas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sanokho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
a.haidara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Petkevičius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Petkevičius#21

N.Petkevičius#99
N.Petkevičius#87
N.Petkevičius#66
N.Petkevičius#11

N.Petkevičius#17
N.Petkevičius#9

N.Petkevičius#8

N.Petkevičius#97
N.Petkevičius#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Suduva1 - 1
Siauliai
Suduva0 - 0
Siauliai
Siauliai2 - 1
Suduva
Suduva0 - 0
Siauliai
Siauliai1 - 1
Suduva
Siauliai0 - 1
Suduva
Suduva0 - 0
Siauliai
Suduva2 - 0
Siauliai
Siauliai3 - 2
Suduva
Suduva0 - 2
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
FK Riteriai1 - 0
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Siauliai
Siauliai2 - 1
FK Panevezys
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Kauno Zalgiris3 - 0
Siauliai
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
DFK Dainava Alytus1 - 2
Siauliai
Siauliai0 - 3
Hegelmann
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
Dziugas Telsiai0 - 1
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Suduva
Suduva2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Suduva0 - 0
Kauno Zalgiris
Suduva4 - 1
FK Riteriai
FK Tauras Taurage1 - 3
Suduva
Dziugas Telsiai1 - 1
Suduva
DFK Dainava Alytus0 - 3
Suduva
Banga Gargzdai0 - 1
Suduva
FK REO LT Vilnius0 - 4
Suduva
Suduva0 - 0
FK Panevezys
Suduva4 - 0
HegelmannĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai
#12#20#30#42#52#60#70
Suduva
#12#20#30#42#510#60#70