Lithuanian A Lyga23:00 ngày 16/04/2025

Siauliai
2 - 2

FK Riteriai
Thống kê
Thống kê trận đấu
SiauliaiChỉ sốFK Riteriai
0Chỉ số 40
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
3Chỉ số 215
5Chỉ số 225
34Chỉ số 2446
75Chỉ số 2387
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Siauliai
Sơ đồ 4-2-3-161214327233329131797
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Danielius jarasius#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

d.dovydaitis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Jankauskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Djokic#99
M.Djokic#16
M.Djokic#50
M.Djokic#51

M.Djokic#10

M.Djokic#31

M.Djokic#7
M.Djokic#36

M.Djokic#2

M.Djokic#14
FK Riteriai
Sơ đồ 3-4-3754519161718287911
Đội hình xuất phát

G.Innocent#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hakansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
rokas stanulevicius#19 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Stewart#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
deinmantas rimpa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mulahalilovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sajčić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

andrius kaulinis#10
andrius kaulinis#22

andrius kaulinis#46

andrius kaulinis#24

andrius kaulinis#8
andrius kaulinis#30
andrius kaulinis#37

andrius kaulinis#50

andrius kaulinis#35
andrius kaulinis#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Siauliai2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Siauliai
Siauliai2 - 0
FK Riteriai
Siauliai1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Siauliai
FK Riteriai3 - 1
Siauliai
Siauliai3 - 2
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 1
Siauliai
FK Riteriai2 - 1
Siauliai
Siauliai1 - 0
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
Siauliai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
Siauliai2 - 3
Kauno Zalgiris
Hegelmann1 - 0
Siauliai
Siauliai2 - 2
DFK Dainava Alytus
FK Panevezys1 - 3
Siauliai
FK Panevezys3 - 2
Siauliai
Siauliai1 - 1
FK Tauras Taurage
Hegelmann3 - 1
Siauliai
DFK Dainava Alytus0 - 2
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
Hegelmann2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Kauno Zalgiris
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai3 - 4
Suduva
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai1 - 1
Dziugas Telsiai
Hegelmann1 - 0
FK RiteriaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai
#12#21#30#42#53#60#70
FK Riteriai
#12#20#30#44#53#60#70