Lithuanian A Lyga20:00 ngày 29/06/2025

FK Riteriai
0 - 2

DFK Dainava Alytus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốDFK Dainava Alytus
41Chỉ số 2437
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
4Chỉ số 26
77Chỉ số 2367
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 4-1-4-1925131950822101179
Đội hình xuất phát
kajus andraikenas#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Gumbaravicius#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rokas stanulevicius#19 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

matas latvys#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sveistrys#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
axel galita#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.civilka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Meinardas#47

Meinardas#35
Meinardas#84
Meinardas#21
Meinardas#98
Meinardas#1

Meinardas#24
Meinardas#30
Meinardas#37
Meinardas#17

Meinardas#18
DFK Dainava Alytus
Sơ đồ 5-4-177297524331472317119
Đội hình xuất phát
a.mickevicius#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zabita#29 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

E.Stockunas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

naglis paliusis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Vladyslav zahladko#33 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
jeremiah chinonso obi#14 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Artem baftalovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ivan koshkosh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Zevzikovas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kodz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.rakic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.rakic#27
d.rakic#37

d.rakic#6
d.rakic#5
d.rakic#13
d.rakic#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 3
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus5 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
DFK Dainava Alytus
FK Riteriai3 - 0
DFK Dainava Alytus
FK Riteriai2 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
Dziugas Telsiai2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 0
Siauliai
FK Riteriai1 - 2
Banga Gargzdai
Suduva4 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 4
Hegelmann
FK Panevezys3 - 0
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
FK Riteriai
Kauno Zalgiris3 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 1
Banga Gargzdai
FK Panevezys2 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 2
Hegelmann
Kauno Zalgiris4 - 0
DFK Dainava Alytus
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 3
Suduva
DFK Dainava Alytus1 - 2
Siauliai
DFK Dainava Alytus0 - 6
FK Zalgiris Vilnius
Dziugas Telsiai2 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK RiteriaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#10#20#30#40#54#60#70
DFK Dainava Alytus
#12#22#30#43#56#60#70