Lithuanian A Lyga21:00 ngày 17/05/2025

FK Panevezys
3 - 0

FK Riteriai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PanevezysChỉ sốFK Riteriai
14Chỉ số 219
4Chỉ số 23
4Chỉ số 229
2Chỉ số 35
1Chỉ số 80
69Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2454
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Panevezys
Sơ đồ 4-4-2132201550725989610
Đội hình xuất phát
V.Černiauskas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rasimavicius#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kerkez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Janusevskis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Krasniqi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Veliulis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Domantas·Vaicekauskas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
faustas steponavicius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
salomon kouadio#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.radunovic#96 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
l.limavegade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.limavegade#27

l.limavegade#34
l.limavegade#66

l.limavegade#13
l.limavegade#23
l.limavegade#80

l.limavegade#97

l.limavegade#11
FK Riteriai
Sơ đồ 4-1-4-1371624461972818179
Đội hình xuất phát
artiom sankin#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Stewart#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stankevicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hakansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Wawszczyk#46 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
rokas stanulevicius#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sajčić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Mulahalilovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
deinmantas rimpa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Meinardas#35

Meinardas#50

Meinardas#5
Meinardas#30

Meinardas#24
Meinardas#21
Meinardas#92

Meinardas#10
Meinardas#22
Meinardas#13
Meinardas#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai0 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai0 - 2
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 0
FK Riteriai
FK Panevezys3 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 4
FK Panevezys
FK Riteriai1 - 3
FK Panevezys
FK Riteriai2 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
FK Riteriai
FK Panevezys3 - 0
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys
FK Panevezys3 - 0
Hegelmann
Trivartis Vilnius0 - 13
FK Panevezys
Suduva0 - 0
FK Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 2
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus1 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
Dziugas Telsiai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 1
Banga Gargzdai
FK Panevezys2 - 0
SuduvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
FK Riteriai
Kauno Zalgiris3 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
FK Riteriai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
Hegelmann2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Kauno ZalgirisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Panevezys
#13#22#30#42#54#60#70
FK Riteriai
#10#20#30#45#53#60#70