Lithuanian A Lyga22:25 ngày 11/05/2025

DFK Dainava Alytus
1 - 2

Siauliai
Thống kê
Thống kê trận đấu
DFK Dainava AlytusChỉ sốSiauliai
11Chỉ số 223
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
69Chỉ số 2387
26Chỉ số 2429
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 215
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
DFK Dainava Alytus
Sơ đồ 5-3-27723293055775417379
Đội hình xuất phát
a.mickevicius#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ivan koshkosh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Zabita#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Lukosiunas#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
litvyakov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Artem baftalovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Stockunas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Oostenbrink#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Zevzikovas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
k.okoniewski#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
d.rakic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.rakic#70

d.rakic#11

d.rakic#3
d.rakic#26
d.rakic#14

d.rakic#24

d.rakic#10
d.rakic#33
d.rakic#8
d.rakic#5
d.rakic#13
Siauliai
Sơ đồ 4-4-261212332833114139
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sadzoute#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kubilinskas#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Šešplaukis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Klimavicius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Klimavicius#7

A.Klimavicius#27

A.Klimavicius#1

A.Klimavicius#10
A.Klimavicius#16
A.Klimavicius#50

A.Klimavicius#97
A.Klimavicius#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Siauliai2 - 2
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 2
Siauliai
DFK Dainava Alytus3 - 2
Siauliai
Siauliai0 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 2
Siauliai
Siauliai1 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 4
Siauliai
Siauliai0 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 2
Siauliai
Siauliai2 - 0
DFK Dainava AlytusĐối chiếu
Phong độ gần đây của DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 6
FK Zalgiris Vilnius
Dziugas Telsiai2 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
Banga Gargzdai2 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 3
FK Panevezys
Hegelmann3 - 2
DFK Dainava Alytus
Suduva1 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
DFK Dainava Alytus0 - 2
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
DFK Dainava AlytusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
Siauliai0 - 3
Hegelmann
FK Riteriai1 - 2
Siauliai
Dziugas Telsiai0 - 1
Siauliai
Suduva1 - 1
Siauliai
Siauliai2 - 2
FK Riteriai
Siauliai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
Siauliai2 - 3
Kauno Zalgiris
Hegelmann1 - 0
Siauliai
Siauliai2 - 2
DFK Dainava AlytusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
DFK Dainava Alytus
#11#21#30#43#53#60#70
Siauliai
#12#21#31#42#54#60#70