Lithuanian A Lyga20:00 ngày 20/04/2025

Banga Gargzdai
2 - 1

DFK Dainava Alytus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banga GargzdaiChỉ sốDFK Dainava Alytus
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 217
0Chỉ số 27
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
86Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-2551334811719997710
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Vaidas#21

Vaidas#1
Vaidas#57

Vaidas#17

Vaidas#14

Vaidas#9

Vaidas#12

Vaidas#15
Vaidas#18

Vaidas#20
Vaidas#5
DFK Dainava Alytus
Sơ đồ 4-4-277297555534231779
Đội hình xuất phát
a.mickevicius#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zabita#29 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Stockunas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
litvyakov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Chikovani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Maksymenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Oostenbrink#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ivan koshkosh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Zevzikovas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Artem baftalovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
d.rakic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.rakic#24

d.rakic#6
d.rakic#14

d.rakic#10

d.rakic#11
d.rakic#26
d.rakic#70
d.rakic#16
d.rakic#8
d.rakic#13
d.rakic#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai0 - 3
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus3 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 3
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus3 - 1
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
FK Panevezys1 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Lithuania U21
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
Suduva1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
Grobina1 - 1
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 3
FK Panevezys
Hegelmann3 - 2
DFK Dainava Alytus
Suduva1 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
DFK Dainava Alytus0 - 2
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 3
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus0 - 3
BFC Daugavpils
DFK Dainava Alytus0 - 2
SiauliaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banga Gargzdai
#12#21#30#41#50#60#70
DFK Dainava Alytus
#11#20#30#43#57#60#70