Lithuanian A Lyga21:00 ngày 12/04/2025

Banga Gargzdai
1 - 3

FK Riteriai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banga GargzdaiChỉ sốFK Riteriai
96Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 34
6Chỉ số 216
33Chỉ số 2423
7Chỉ số 29
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-255133487610991177
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Venckus#1
Venckus#5

Venckus#20
Venckus#18
Venckus#24
Venckus#21

Venckus#15

Venckus#12

Venckus#9

Venckus#19

Venckus#17
Venckus#57
FK Riteriai
Sơ đồ 5-4-17516524462881879
Đội hình xuất phát

G.Innocent#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Stewart#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Stankevicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hakansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Wawszczyk#46 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

L.Sajčić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sveistrys#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mulahalilovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Meinardas#30
Meinardas#19
Meinardas#37
Meinardas#17

Meinardas#50
Meinardas#11
Meinardas#13
Meinardas#22

Meinardas#24

Meinardas#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Riteriai3 - 3
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 2
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 0
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
FK Riteriai
Banga Gargzdai0 - 4
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 0
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
FK Panevezys1 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Lithuania U21
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
Suduva1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 0
Urartu IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
Hegelmann2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Kauno Zalgiris
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai3 - 4
Suduva
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai1 - 1
Dziugas Telsiai
Hegelmann1 - 0
FK Riteriai
NFA Kaunas1 - 0
FK RiteriaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banga Gargzdai
#11#20#30#42#57#60#70
FK Riteriai
#13#22#30#44#59#60#70