Lithuanian A Lyga00:00 ngày 27/04/2025

DFK Dainava Alytus
1 - 1

FK Riteriai
Thống kê
Thống kê trận đấu
DFK Dainava AlytusChỉ sốFK Riteriai
84Chỉ số 2385
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
2Chỉ số 20
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
11Chỉ số 228
30Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
DFK Dainava Alytus
Sơ đồ 4-2-3-1772975553234710179
Đội hình xuất phát
a.mickevicius#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zabita#29 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Stockunas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
litvyakov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Maksymenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ivan koshkosh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Oostenbrink#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Artem baftalovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pavlovski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Zevzikovas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
d.rakic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.rakic#8

d.rakic#30
d.rakic#5
d.rakic#13

d.rakic#6
d.rakic#16

d.rakic#11
d.rakic#26
d.rakic#14
d.rakic#37

d.rakic#24
d.rakic#33
FK Riteriai
Sơ đồ 3-4-1-275245162818467119
Đội hình xuất phát

G.Innocent#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stankevicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hakansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Stewart#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sajčić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mulahalilovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Wawszczyk#46 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Meinardas#24

Meinardas#8
Meinardas#30
Meinardas#19
Meinardas#37
Meinardas#17

Meinardas#50

Meinardas#35
Meinardas#13
Meinardas#22

Meinardas#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 3
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus5 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
DFK Dainava Alytus
FK Riteriai3 - 0
DFK Dainava Alytus
FK Riteriai2 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 2
DFK Dainava AlytusĐối chiếu
Phong độ gần đây của DFK Dainava Alytus
Banga Gargzdai2 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 3
FK Panevezys
Hegelmann3 - 2
DFK Dainava Alytus
Suduva1 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
DFK Dainava Alytus0 - 2
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 3
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus0 - 3
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
FK Riteriai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
Hegelmann2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Kauno Zalgiris
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai3 - 4
Suduva
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
FK PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
DFK Dainava Alytus
#11#21#30#43#52#60#70
FK Riteriai
#11#20#30#41#50#60#70