Lithuanian A Lyga23:30 ngày 23/05/2025

Banga Gargzdai
1 - 1

FK Panevezys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banga GargzdaiChỉ sốFK Panevezys
3Chỉ số 35
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 41
10Chỉ số 224
64Chỉ số 2456
3Chỉ số 23
49Chỉ số 2355
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-2551941582165171877
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

e.jose#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sidas praleika#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
A.Victory#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

maksim andrejev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.srebalius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Venckus#1

Venckus#20
Venckus#27
Venckus#24

Venckus#10
Venckus#57

Venckus#9

Venckus#12
Venckus#53
Venckus#97
FK Panevezys
Sơ đồ 4-3-313220155080341099611
Đội hình xuất phát
V.Černiauskas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rasimavicius#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kerkez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Janusevskis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Krasniqi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
elivelton#80 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Asane#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
l.limavegade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
faustas steponavicius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
p.radunovic#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.smith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.smith#97
a.smith#66

a.smith#13

a.smith#4
a.smith#23

a.smith#27

a.smith#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Panevezys1 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
Banga Gargzdai
FK Panevezys2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 4
FK Panevezys
Banga Gargzdai1 - 1
FK PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Suduva
Atomsfera Mazeikiai0 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 1
DFK Dainava Alytus
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
FK Panevezys1 - 1
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys
FK Panevezys3 - 0
FK Riteriai
FK Panevezys3 - 0
Hegelmann
Trivartis Vilnius0 - 13
FK Panevezys
Suduva0 - 0
FK Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 2
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus1 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
Dziugas Telsiai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 1
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banga Gargzdai
#11#20#30#42#53#60#70
FK Panevezys
#11#21#31#45#53#60#70