Lithuanian A Lyga23:30 ngày 19/04/2025

FK Riteriai
0 - 1

Dziugas Telsiai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốDziugas Telsiai
3Chỉ số 222
11Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2111
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2383
78Chỉ số 2458
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 3-4-3752546198182816911
Đội hình xuất phát

G.Innocent#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stankevicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Wawszczyk#46 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
rokas stanulevicius#19 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sveistrys#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mulahalilovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sajčić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Stewart#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
andrius kaulinis#30
andrius kaulinis#37
andrius kaulinis#17

andrius kaulinis#50

andrius kaulinis#35

andrius kaulinis#4
andrius kaulinis#13
andrius kaulinis#22

andrius kaulinis#7

andrius kaulinis#10

andrius kaulinis#24
Dziugas Telsiai
Sơ đồ 5-3-21913231949332427911
Đội hình xuất phát

m.paukste#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oleksandr chernozub#91 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

m.pushkarov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Ibrahim cisse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

daniels susko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Kulbachuk#49 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Ankudinovas#33 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Trajkovski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Vinckus#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Aram baghdasaryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

hirotaka yamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

hirotaka yamada#7
hirotaka yamada#17

hirotaka yamada#37

hirotaka yamada#10

hirotaka yamada#20

hirotaka yamada#26

hirotaka yamada#8

hirotaka yamada#99

hirotaka yamada#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Riteriai1 - 1
Dziugas Telsiai
FK Riteriai0 - 0
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai2 - 2
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 1
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Dziugas Telsiai
FK Riteriai2 - 1
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai1 - 4
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 0
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai0 - 1
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
Siauliai2 - 2
FK Riteriai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
Hegelmann2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Kauno Zalgiris
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai3 - 4
Suduva
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai1 - 1
Dziugas TelsiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas Telsiai
FK Panevezys0 - 1
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai0 - 2
Hegelmann
Suduva1 - 0
Dziugas Telsiai
DFK Dainava Alytus0 - 2
Dziugas Telsiai
Kauno Zalgiris1 - 2
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai0 - 0
Grobina
Dziugas Telsiai0 - 0
Super Nova
Dziugas Telsiai0 - 1
FK Neptunas KlaipedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#10#20#30#41#511#60#70
Dziugas Telsiai
#11#20#30#40#55#60#70