Czech Chance Liga20:00 ngày 10/05/2026

FK Pardubice
1 - 2

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốMFK Karviná
6Chỉ số 216
0Chỉ số 81
5Chỉ số 26
93Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 2210
66Chỉ số 2454
2Chỉ số 34
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-330124432251619402887
Đội hình xuất phát

A.Mandous#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Mahuta#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Jelinek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Boledovič#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Patrak#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Vacek#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Vacek#9

K.Vacek#35
K.Vacek#11

K.Vacek#99

K.Vacek#39

K.Vacek#17

K.Vacek#18

K.Vacek#77

K.Vacek#92

K.Vacek#10

K.Vacek#5
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-1164431999411101420
Đội hình xuất phát

V.Neuman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Boháč#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y. Skyba#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Condé#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Labik#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Prebsl#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Traore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Kacor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Vinicius#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Vinicius#21

K.Vinicius#49

K.Vinicius#24

K.Vinicius#34

K.Vinicius#19

K.Vinicius#3

K.Vinicius#30

K.Vinicius#8

K.Vinicius#25

K.Vinicius#29

K.Vinicius#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice4 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 3
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 2
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha0 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav2 - 0
FK Pardubice
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
1.FC Slovácko2 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
MFK Karviná0 - 3
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Dukla Praha1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 1
FC Slovan Liberec
AC Sparta Praha2 - 0
MFK Karviná
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná0 - 2
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#11#21#30#42#55#61#70
MFK Karviná
#12#21#30#44#54#63#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905