Lithuanian A Lyga20:00 ngày 10/05/2025

FK Panevezys
3 - 0

Hegelmann
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PanevezysChỉ sốHegelmann
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
6Chỉ số 23
66Chỉ số 2364
1Chỉ số 33
36Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Panevezys
Sơ đồ 4-2-3-1115450322587102696
Đội hình xuất phát
V.Černiauskas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Janusevskis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dante#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krasniqi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rasimavicius#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Domantas·Vaicekauskas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
salomon kouadio#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Veliulis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
l.limavegade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Simon#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
p.radunovic#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.radunovic#27

p.radunovic#34
p.radunovic#66

p.radunovic#13
p.radunovic#23
p.radunovic#80

p.radunovic#97

p.radunovic#20
p.radunovic#9
Hegelmann
Sơ đồ 4-2-3-12245418653915102811
Đội hình xuất phát

a.brazinskas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shchedryi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Doric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mulder#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Armalas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Antanavičius#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kazlauskas#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ribeiro#15 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Kojić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

njoya kader#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
njoya kader#14
njoya kader#77

njoya kader#9

njoya kader#1
njoya kader#98

njoya kader#19

njoya kader#25

njoya kader#21
njoya kader#17

njoya kader#7
njoya kader#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hegelmann2 - 1
FK Panevezys
Hegelmann2 - 2
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
Hegelmann
FK Panevezys0 - 2
Hegelmann
Hegelmann4 - 2
FK Panevezys
Hegelmann1 - 3
FK Panevezys
Hegelmann0 - 0
FK Panevezys
FK Panevezys2 - 2
Hegelmann
FK Panevezys1 - 0
Hegelmann
Hegelmann2 - 4
FK PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys
Trivartis Vilnius0 - 13
FK Panevezys
Suduva0 - 0
FK Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 2
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus1 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
Dziugas Telsiai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 1
Banga Gargzdai
FK Panevezys2 - 0
Suduva
Hegelmann2 - 1
FK PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hegelmann
VGTU Vilkai0 - 6
Hegelmann
Siauliai0 - 3
Hegelmann
Suduva4 - 0
Hegelmann
Hegelmann2 - 1
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris3 - 1
Hegelmann
Hegelmann3 - 2
DFK Dainava Alytus
Dziugas Telsiai0 - 2
Hegelmann
Hegelmann2 - 1
FK Riteriai
Hegelmann1 - 0
Siauliai
Hegelmann2 - 1
FK PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Panevezys
#13#20#30#41#56#60#70
Hegelmann
#10#20#30#43#53#60#70