Lithuanian A Lyga19:00 ngày 30/03/2025

FK Panevezys
1 - 1

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PanevezysChỉ sốBanga Gargzdai
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
78Chỉ số 2372
42Chỉ số 2442
1Chỉ số 32
8Chỉ số 223
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Panevezys
Sơ đồ 3-4-3150415282532109634
Đội hình xuất phát
V.Černiauskas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Krasniqi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dante#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Janusevskis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Klimavičius#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
salomon kouadio#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Domantas·Vaicekauskas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Rasimavicius#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
l.limavegade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
p.radunovic#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Asane#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Asane#18
I.Asane#29

I.Asane#97
I.Asane#23

I.Asane#26

I.Asane#13

I.Asane#7
I.Asane#66

I.Asane#27
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-2-3-155198439961110777
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Venckus#15

Venckus#1
Venckus#5
Venckus#18
Venckus#21
Venckus#57

Venckus#17

Venckus#14

Venckus#9

Venckus#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai2 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
Banga Gargzdai
FK Panevezys2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 4
FK Panevezys
Banga Gargzdai1 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys2 - 1
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys
FK Panevezys2 - 0
Suduva
Hegelmann2 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 3
Siauliai
FK Panevezys1 - 3
Transinvest
FK Panevezys3 - 2
Siauliai
FK Riteriai0 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys3 - 0
BFC Daugavpils
FK Panevezys1 - 1
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris2 - 0
FK Panevezys
Transinvest0 - 0
FK PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Lithuania U21
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
Suduva1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 0
Urartu II
FK Neptunas Klaipeda3 - 1
Banga Gargzdai
Rigas Futbola Skola4 - 2
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Panevezys
#11#20#30#41#53#60#70
Banga Gargzdai
#11#21#30#42#511#60#70
Dziugas Telsiai
DFK Dainava Alytus