Lithuanian A Lyga23:25 ngày 16/03/2025

FK Riteriai
0 - 0

Kauno Zalgiris
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốKauno Zalgiris
39Chỉ số 2363
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
36Chỉ số 2491
1Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 4-1-4-175419546271817289
Đội hình xuất phát

G.Innocent#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hakansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rokas stanulevicius#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Wawszczyk#46 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Stankevicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Mulahalilovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
deinmantas rimpa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Sajčić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Meinardas#92

Meinardas#10
Meinardas#22
Meinardas#13
Meinardas#11

Meinardas#50
Meinardas#37
Meinardas#30

Meinardas#8

Meinardas#24
Meinardas#27
Kauno Zalgiris
Sơ đồ 4-2-3-1222132337146971119
Đội hình xuất phát

D.Mikelionis#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Boh-Traore#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tolordava#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hernandez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.I.Edokpolor#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Naah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pavlović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Chogadze#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Benchaib#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Černych#11 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Jansonas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jansonas#28

R.Jansonas#8

R.Jansonas#55

R.Jansonas#10

R.Jansonas#70
R.Jansonas#35

R.Jansonas#5
R.Jansonas#66

R.Jansonas#77

R.Jansonas#2

R.Jansonas#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Riteriai1 - 3
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris3 - 2
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 1
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris3 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 0
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 1
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris0 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris1 - 1
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai3 - 4
Suduva
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai1 - 1
Dziugas Telsiai
Hegelmann1 - 0
FK Riteriai
NFA Kaunas1 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 0
Nevezis Kedainiai
FK Minija0 - 1
FK Riteriai
FK Neptunas Klaipeda2 - 3
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris1 - 2
Dziugas Telsiai
DFK Dainava Alytus1 - 3
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris4 - 0
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris2 - 1
BE1 NFA
Kauno Zalgiris3 - 0
Jelgava
Kauno Zalgiris1 - 0
Nevezis Kedainiai
Kauno Zalgiris2 - 1
Ararat-Armenia FC
Kauno Zalgiris0 - 0
BFC Daugavpils
Kauno Zalgiris2 - 0
FK Panevezys
Kauno Zalgiris2 - 4
SuduvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#10#20#30#42#51#60#70
Kauno Zalgiris
#10#20#30#41#516#60#70
Siauliai
Banga Gargzdai