Lithuanian A Lyga00:00 ngày 26/04/2025

FK Zalgiris Vilnius
2 - 3

FK Panevezys
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris VilniusChỉ sốFK Panevezys
34Chỉ số 2446
73Chỉ số 2389
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
1Chỉ số 30
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-1-4-196526774915447224110
Đội hình xuất phát

Á.Tordai#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Basila#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Zahary#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ofori#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
P.Matyžonok#44 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hadji#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

m.setkus#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
henrique#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
henrique#19
henrique#28
henrique#8
henrique#25

henrique#1

henrique#45
henrique#71

henrique#9

henrique#23
henrique#4

henrique#24
henrique#29
FK Panevezys
Sơ đồ 4-4-213241550925267896
Đội hình xuất phát
V.Černiauskas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rasimavicius#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dante#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Janusevskis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Krasniqi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
faustas steponavicius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Domantas·Vaicekauskas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Simon#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Veliulis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
salomon kouadio#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
p.radunovic#96 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.radunovic#27

p.radunovic#34
p.radunovic#66

p.radunovic#13
p.radunovic#10
p.radunovic#23
p.radunovic#80

p.radunovic#20

p.radunovic#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius2 - 4
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Panevezys2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 2
FK Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 1
FK PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann2 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
Suduva
Siauliai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys
FK Panevezys0 - 2
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus1 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 1
Dziugas Telsiai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 1
Banga Gargzdai
FK Panevezys2 - 0
Suduva
Hegelmann2 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 3
Siauliai
FK Panevezys1 - 3
Transinvest
FK Panevezys3 - 2
SiauliaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius
#12#22#30#41#55#60#70
FK Panevezys
#13#21#30#40#56#60#70