Ukrainian Premier League19:30 ngày 08/08/2025

SC Poltava
1 - 0

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC PoltavaChỉ sốVeres
2Chỉ số 31
59Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 229
32Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Poltava
Sơ đồ 4-2-3-1131953324420899788
Đội hình xuất phát

V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Misyura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Khakhlyov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Vivdych#96

O.Vivdych#1
O.Vivdych#3
O.Vivdych#11

O.Vivdych#39
O.Vivdych#12
O.Vivdych#16
O.Vivdych#10
Veres
Sơ đồ 4-1-4-191223332142618297730
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Sten#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Kucherov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ndukve#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ndukve#4
D.Ndukve#20
D.Ndukve#1
D.Ndukve#47

D.Ndukve#17

D.Ndukve#6

D.Ndukve#23

D.Ndukve#10

D.Ndukve#8

D.Ndukve#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
Rukh Vynnyky2 - 1
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Kolos Kovalivka3 - 1
SC Poltava
LNZ Cherkasy1 - 1
SC Poltava
SC Poltava0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
SC Poltava2 - 1
Kudrivka
Metalist Kharkiv0 - 1
SC Poltava
SC Poltava2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
SC Poltava
SC Poltava2 - 0
Ahrobiznes VolochyskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Veres0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky2 - 0
Veres
Veres4 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Obolon Kyiv0 - 1
Veres
Kolos Kovalivka II1 - 2
Veres
Veres1 - 0
Kudrivka
Veres3 - 2
Kolos Kovalivka
Veres3 - 0
Nyva Ternopil
Veres1 - 1
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria3 - 1
VeresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Poltava
#11#21#30#42#54#60#70
Veres
#10#20#30#41#59#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
FC Karpaty Lviv