Ukrainian Premier League17:00 ngày 10/08/2025

Obolon Kyiv
1 - 0

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốFK Oleksandria
3Chỉ số 227
5Chỉ số 23
1Chỉ số 210
40Chỉ số 2560
46Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-3-231553953751068921
Đội hình xuất phát
denys marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sukhanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Kurko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y. Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Slobodyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Chekh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kulakovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Bychek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bychek#7
K.Bychek#22

K.Bychek#1

K.Bychek#23

K.Bychek#50

K.Bychek#24

K.Bychek#40

K.Bychek#13
K.Bychek#32
K.Bychek#91
K.Bychek#70
K.Bychek#28
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-130228650167119892749
Đội hình xuất phát

M.Shevchenko#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D. Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Matam#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jota#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Amaral#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amaral#55

M.Amaral#59

M.Amaral#10

M.Amaral#97

M.Amaral#24

M.Amaral#2

M.Amaral#44

M.Amaral#5

M.Amaral#23

M.Amaral#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
FK Oleksandria
Obolon Kyiv0 - 3
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 2
Obolon Kyiv
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
FK Oleksandria3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 3
FK Oleksandria
Obolon Kyiv1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv0 - 1
Veres
Obolon Kyiv2 - 0
Chornomorets Odesa
Obolon Kyiv5 - 1
Nyva Ternopil
Obolon Kyiv2 - 0
Kudrivka
Obolon Kyiv1 - 2
LNZ Cherkasy
Obolon Kyiv1 - 0
FC Livyi Bereh
Kryvbas1 - 0
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
Partizan Belgrade4 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Partizan Belgrade
FK Oleksandria1 - 2
Slaven Belupo
FK Oleksandria1 - 2
FK Mladost DG
Dunajska Streda0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Zalaegerszegi TE
Rijeka4 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria5 - 1
FC Inhulets Petrove
Chornomorets Odesa0 - 0
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#11#20#30#44#55#60#70
FK Oleksandria
#10#20#30#42#53#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kolos Kovalivka
FC Karpaty Lviv
Rukh Vynnyky