Czech Chance Liga19:00 ngày 23/05/2026

FK Mladá Boleslav
0 - 2

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFK Teplice
6Chỉ số 214
19Chỉ số 23
8Chỉ số 225
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
102Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2446
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-1592444511191331104923
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Harušťák#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hybs#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Donat#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Lehky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kolarik#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Klíma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Klíma#25
J.Klíma#4

J.Klíma#22

J.Klíma#15

J.Klíma#32

J.Klíma#28

J.Klíma#37

J.Klíma#3

J.Klíma#42

J.Klíma#20

J.Klíma#21
FK Teplice
Sơ đồ 3-5-231522183376825711
Đội hình xuất phát

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Fully#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Svanda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Mareček#37 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Fortelný#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Riznič#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Zlatohlavek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kozak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kozak#28
M.Kozak#21

M.Kozak#16

M.Kozak#33

M.Kozak#23

M.Kozak#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav0 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Teplice
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
FK Teplice
FK Mladá Boleslav2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Teplice1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko0 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Zlín
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná0 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec1 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec0 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 4
FK Mladá Boleslav
Dynamo Dresden2 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice2 - 0
FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 4
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FC Zlín3 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 2
FK Teplice
FC Zbrojovka Brno3 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#10#20#30#40#519#60#70
FK Teplice
#12#20#30#40#53#60#70
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice