Czech Chance Liga22:00 ngày 20/07/2025

FK Mladá Boleslav
3 - 3

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFC Slovan Liberec
6Chỉ số 214
8Chỉ số 26
0Chỉ số 81
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
51Chỉ số 2344
42Chỉ số 2443
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-12731383307772210209
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kostka#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Prebsl#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Mareček#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pech#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F. Lehký#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vojta#15

M.Vojta#28

M.Vojta#13
M.Vojta#26

M.Vojta#67

M.Vojta#14
M.Vojta#49

M.Vojta#23

M.Vojta#11

M.Vojta#59

M.Vojta#70
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-140182325191225261799
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Hodous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Masopust#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Julis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#33

R.Krollis#6

R.Krollis#21

R.Krollis#8

R.Krollis#24
R.Krollis#7

R.Krollis#20

R.Krollis#9

R.Krollis#3
R.Krollis#47

R.Krollis#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec2 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 3
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
Polissya Zhytomyr
Sturm Graz1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 4
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav3 - 2
FK Viktoria Žižkov
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Mladá Boleslav2 - 2
1.FC Slovácko
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 3
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
TSV 1860 Rosenheim
TSV Hartberg1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec4 - 1
FC Universitatea Cluj
Chrudim1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Slovan Liberec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 3
MFK Karviná
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#13#21#30#41#58#60#70
FC Slovan Liberec
#13#21#30#43#56#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
FK Teplice
FC Baník Ostrava