Bulgarian First League22:45 ngày 14/03/2025

FK Levski Krumovgrad
0 - 0

Lokomotiv Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Levski KrumovgradChỉ sốLokomotiv Plovdiv
2Chỉ số 227
41Chỉ số 2559
46Chỉ số 2481
1Chỉ số 215
1Chỉ số 32
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Levski Krumovgrad
Sơ đồ 3-4-31245449970610142219
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Guinari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Obissa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Aymen·Sellouf#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Veiga#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
imanol alonso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Itu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Cova#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Dost#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Milev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Milev#17

N.Milev#8
N.Milev#13

N.Milev#27

N.Milev#21

N.Milev#4

N.Milev#25

N.Milev#98

N.Milev#7
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-1121591802263933999
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stępiński#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pavlov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Segura#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
marcilio#80 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Ivanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Umarbaev#39 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
krastyo banev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lamy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Perea#20

J.Perea#11

J.Perea#77

J.Perea#2

J.Perea#19

J.Perea#14

J.Perea#7

J.Perea#10

J.Perea#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Plovdiv0 - 2
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad4 - 1
Lokomotiv Plovdiv
FK Levski Krumovgrad3 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv4 - 0
FK Levski KrumovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Levski Krumovgrad
Botev Vratsa0 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 1
KF Dukagjini
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Levski Krumovgrad0 - 0
KF Gunilla Hei
Kecskemeti TE3 - 2
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 2
Arka Gdynia
Lokomotiv Plovdiv2 - 0
Torpedo Moscow
Beroe Stara Zagora2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 2
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia2 - 1
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Levski Krumovgrad
#10#20#30#41#52#60#70
Lokomotiv Plovdiv
#10#20#30#42#58#60#70
CSKA Sofia
Botev Plovdiv
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad
Arda
Slavia Sofia
FC Hebar Pazardzhik