Slovak Nike liga21:30 ngày 16/02/2025

Spartak Trnava
1 - 1

Dunajska Streda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak TrnavaChỉ sốDunajska Streda
3Chỉ số 32
3Chỉ số 216
1Chỉ số 81
2Chỉ số 25
77Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
5Chỉ số 224
33Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Trnava
Sơ đồ 4-1-2-3142133809714235711
Đội hình xuất phát

Ž.Frelih#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Holík#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Štetina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ujlaky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jureskin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zeljkovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Ofori#97 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Kratochvíl#14 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

E.Daniel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ďuriš#57 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

P.Azango#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Azango#88

P.Azango#28

P.Azango#8

P.Azango#17

P.Azango#7

P.Azango#6

P.Azango#52

P.Azango#41
Dunajska Streda
Sơ đồ 4-1-2-3412233161766824461110
Đội hình xuất phát

A.Popović#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kapanadze#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kacharaba#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Valor#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Andzouana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bajo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Tuboly#68 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

C.Herc#24 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

M.Trusa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Barisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ramadan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramadan#91

A.Ramadan#32
A.Ramadan#26

A.Ramadan#18
A.Ramadan#1

A.Ramadan#7

A.Ramadan#8
A.Ramadan#13
A.Ramadan#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dunajska Streda0 - 0
Spartak Trnava
Dunajska Streda1 - 0
Spartak Trnava
Spartak Trnava3 - 0
Dunajska Streda
Spartak Trnava1 - 2
Dunajska Streda
Dunajska Streda0 - 1
Spartak Trnava
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 1
Spartak Trnava
Dunajska Streda1 - 0
Spartak Trnava
Spartak Trnava3 - 1
Dunajska Streda
Spartak Trnava1 - 0
Dunajska StredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Trnava
Dukla Banska Bystrica1 - 4
Spartak Trnava
Spartak Trnava2 - 0
SK Artis Brno
Spartak Trnava3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Spartak Trnava2 - 1
Botev Plovdiv
Spartak Trnava0 - 2
Bohemians Praha 1905
FC STK 1914 Samorin2 - 3
Spartak Trnava
Spartak Trnava2 - 1
FC Zlín
Spartak Trnava1 - 0
FK Kosice
MFK Ruzomberok0 - 2
Spartak Trnava
Spartak Trnava2 - 0
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
Dunajska Streda2 - 0
Dukla Banska Bystrica
FK Oleksandria1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla Praha
FK Čukarički0 - 0
Dunajska Streda
Zalaegerszegi TE1 - 2
Dunajska Streda
Slovan Bratislava2 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 3
Trencin
Sport Podbrezova0 - 0
Dunajska Streda
Dunajska Streda0 - 1
MichalovceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Trnava
#11#20#30#43#52#60#70
Dunajska Streda
#11#20#30#42#55#60#70
MSK Zilina
KFC Komarno