Slovak Nike liga21:30 ngày 16/03/2025

Slovan Bratislava
1 - 1

Spartak Trnava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan BratislavaChỉ sốSpartak Trnava
66Chỉ số 2534
6Chỉ số 36
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
1Chỉ số 41
10Chỉ số 227
81Chỉ số 2342
68Chỉ số 2427
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Bratislava
Sơ đồ 4-2-3-17128412238851110721
Đội hình xuất phát

D.Takac#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Blackman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kashia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Bajrić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Zuberu#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Savvidis#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Ibrahim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Barseghyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Tolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Weiss#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Mak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mak#37

R.Mak#25

R.Mak#20

R.Mak#93

R.Mak#18

R.Mak#77

R.Mak#31

R.Mak#2

R.Mak#6
Spartak Trnava
Sơ đồ 4-1-2-3142133380614115729
Đội hình xuất phát

Ž.Frelih#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Holík#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Štetina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ujlaky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Twardzik#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zeljkovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Procházka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Kratochvíl#14 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

P.Azango#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ďuriš#57 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mikovič#29 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mikovič#52

M.Mikovič#7

M.Mikovič#17

M.Mikovič#97

M.Mikovič#21

M.Mikovič#28

M.Mikovič#88

M.Mikovič#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Bratislava0 - 1
Spartak Trnava
Spartak Trnava0 - 1
Slovan Bratislava
Spartak Trnava1 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava0 - 2
Spartak Trnava
Slovan Bratislava2 - 0
Spartak Trnava
Spartak Trnava1 - 2
Slovan Bratislava
Spartak Trnava1 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava1 - 0
Spartak Trnava
Spartak Trnava0 - 0
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava4 - 1
Spartak TrnavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava
FK Kosice0 - 1
Slovan Bratislava
FK Kosice2 - 3
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava0 - 1
Spartak Trnava
Trencin1 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava3 - 1
Trencin
FC Bayern Munich3 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava1 - 3
VfB Stuttgart
Al-Gharafa Sports Club1 - 2
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Trnava
MSK Zilina0 - 2
Spartak Trnava
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Slovan Bratislava0 - 1
Spartak Trnava
Spartak Trnava1 - 1
Sport Podbrezova
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Dukla Banska Bystrica1 - 4
Spartak Trnava
Spartak Trnava2 - 0
SK Artis Brno
Spartak Trnava3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Spartak Trnava2 - 1
Botev Plovdiv
Spartak Trnava0 - 2
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Bratislava
#11#20#31#46#52#60#70
Spartak Trnava
#11#21#31#46#52#60#70
KFC Komarno
MFK Skalica