North Macedonia First Football League20:00 ngày 16/02/2025

Sileks
1 - 1

FK Tikves Kavadarci
Thống kê
Thống kê trận đấu
SileksChỉ sốFK Tikves Kavadarci
0Chỉ số 240
6Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 81
6Chỉ số 36
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
Lineup
Đội hình trận đấu
Sileks
972911261820238625
Đội hình xuất phát
Adi·Alic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.ousman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Micevski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Grozdanovski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

djekov#1

djekov#5
djekov#13

djekov#19
djekov#22

djekov#14
djekov#10

djekov#15

djekov#17
djekov#21
djekov#3
FK Tikves Kavadarci
157711021232474885
Đội hình xuất phát
A.Mishov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Milovanovikj#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.kupanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vosha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.varelovski#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
martin todorov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stojkoski#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stojanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.stoimenovski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.spirkoski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mojsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Mojsov#6
D.Mojsov#12

D.Mojsov#9
D.Mojsov#22

D.Mojsov#11
D.Mojsov#20

D.Mojsov#33
D.Mojsov#18
D.Mojsov#14

D.Mojsov#3
D.Mojsov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Tikves Kavadarci0 - 0
Sileks
FK Tikves Kavadarci1 - 1
Sileks
FK Tikves Kavadarci1 - 0
Sileks
FK Tikves Kavadarci1 - 1
Sileks
Sileks1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 0
Sileks
FK Tikves Kavadarci0 - 2
Sileks
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Sileks
Sileks3 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 0
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks1 - 2
Detonit Junior
FK Zeljeznicar2 - 0
Sileks
Sileks0 - 3
MFK Ruzomberok
Pakhtakor0 - 0
Sileks
Sileks2 - 2
Neftchi Fergana
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 0
Sileks
Sileks1 - 0
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar0 - 0
Sileks
Sileks4 - 1
Voska Sport
FK Korzo Prilep0 - 2
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci2 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Tikves Kavadarci4 - 0
Vardar Negotino
Bregalnica Stip2 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 2
Shkendija Tetovo
FK Tikves Kavadarci2 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 2
Rabotnicki Skopje
FK Rinija Gostivar1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 0
KF Besa Doberdoll
Voska Sport0 - 0
FK Tikves KavadarciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sileks
#11#21#30#46#56#60#70
FK Tikves Kavadarci
#11#20#30#46#52#60#70
Vlazrimi Struga
Pelister Bitola